故交 là gì?
故交 [gù jiāo] có nghĩa là người quen cũ; bạn cũ.
Nghĩa của từ 故交 trong tiếng Việt
- người quen cũ
- bạn cũ
Cách đọc và ghi nhớ 故交
故交 được đọc là gù jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người quen cũ; bạn cũ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .