放眼望去 fàng yǎn wàng qù 放眼望去 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放眼望去 trong tiếng Việt nhìn ra xa tận chân trời 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan