Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改正

gǎi zhèng

改正 là gì?

改正 [gǎi zhèng] có nghĩa là sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh; sự sửa chữa; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改正 trong tiếng Việt

  1. sửa chữa
  2. chỉnh sửa
  3. điều chỉnh
  4. sự sửa chữa
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 改正

改正 được đọc là gǎi zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh; sự sửa chữa; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan