Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掳掠擄掠

lǔ lüè

掳掠 là gì?

掳掠 [lǔ lüè] có nghĩa là cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掳掠 trong tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. cướp phá
  3. (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)

Cách đọc và ghi nhớ 掳掠

掳掠 được đọc là lǔ lüè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan