掳掠 là gì?
掳掠 [lǔ lüè] có nghĩa là cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người).
Nghĩa của từ 掳掠 trong tiếng Việt
- cướp bóc
- cướp phá
- (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
Cách đọc và ghi nhớ 掳掠
掳掠 được đọc là lǔ lüè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .