Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掳走擄走

lǔ zǒu

掳走 là gì?

掳走 [lǔ zǒu] có nghĩa là bắt cóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掳走 trong tiếng Việt

bắt cóc

Cách đọc và ghi nhớ 掳走

掳走 được đọc là lǔ zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt cóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan