二轮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二轮
vòng thứ hai (của trận đấu hoặc bầu cử)
Giản thể二轮
Phồn thể二輪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng