Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二等舱二等艙

èr děng cāng

二等舱 là gì?

二等舱 [èr děng cāng] có nghĩa là cabin hạng hai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二等舱 trong tiếng Việt

cabin hạng hai

Cách đọc và ghi nhớ 二等舱

二等舱 được đọc là èr děng cāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cabin hạng hai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan