Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二糖

èr táng

二糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二糖 trong tiếng Việt

đường đôi

Tra từ liên quan