Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二节棍二節棍

èr jié gùn

二节棍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二节棍 trong tiếng Việt

côn nhị khúc (vũ khí với hai đoạn gỗ nối bằng dây xích ngắn, dùng trong võ thuật)

Tra từ liên quan