Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二级二級

èr jí

二级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二级 trong tiếng Việt

cấp 2; hạng hai; loại B

Tra từ liên quan