Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二皇帝

èr huáng dì

二皇帝 là gì?

二皇帝 [èr huáng dì] có nghĩa là hoàng đế thứ hai của một triều đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二皇帝 trong tiếng Việt

hoàng đế thứ hai của một triều đại

Cách đọc và ghi nhớ 二皇帝

二皇帝 được đọc là èr huáng dì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàng đế thứ hai của một triều đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan