Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二簧

èr huáng

二簧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二簧 trong tiếng Việt

biến thể của 二黃|二黄[er4 huang2]

Tra từ liên quan