二等公民 èr děng gōng mín 二等公民 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二等公民 trong tiếng Việt công dân hạng hai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan