Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二等公民

èr děng gōng mín

二等公民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二等公民 trong tiếng Việt

công dân hạng hai

Tra từ liên quan