二等车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二等车
toa hạng hai (của tàu)
Giản thể二等车
Phồn thể二等車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng