提心吊胆 là gì?
提心吊胆 [tí xīn diào dǎn] có nghĩa là (thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng.
Nghĩa của từ 提心吊胆 trong tiếng Việt
(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
Cách đọc và ghi nhớ 提心吊胆
提心吊胆 được đọc là tí xīn diào dǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .