Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提心吊胆提心吊膽

tí xīn diào dǎn

提心吊胆 là gì?

提心吊胆 [tí xīn diào dǎn] có nghĩa là (thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提心吊胆 trong tiếng Việt

(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng

Cách đọc và ghi nhớ 提心吊胆

提心吊胆 được đọc là tí xīn diào dǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan