Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捧上天

pěng shàng tiān

捧上天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧上天 trong tiếng Việt

khen ngợi hết lời; khen ngợi quá mức

Tra từ liên quan