Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了局

liǎo jú

了局 là gì?

了局 [liǎo jú] có nghĩa là kết thúc; kết luận; giải pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了局 trong tiếng Việt

  1. kết thúc
  2. kết luận
  3. giải pháp

Cách đọc và ghi nhớ 了局

了局 được đọc là liǎo jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết thúc; kết luận; giải pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan