Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了不起

liǎo bu qǐ

了不起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了不起 trong tiếng Việt

  1. kinh ngạc
  2. tuyệt vời
  3. phi thường
Tra từ liên quan