了当了當 liǎo dàng 了当 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 了当 trong tiếng Việt thẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự; (cổ) xử lý; giải quyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan