Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了当了當

liǎo dàng

了当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了当 trong tiếng Việt

thẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự; (cổ) xử lý; giải quyết

Tra từ liên quan