Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了断了斷

liǎo duàn

了断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了断 trong tiếng Việt

đưa đến kết luận; giải quyết (tranh chấp); kết liễu (bản thân); cắt đứt (mối quan hệ); giải quyết (vấn đề)

Tra từ liên quan