Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了结了結

liǎo jié

了结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了结 trong tiếng Việt

  1. giải quyết
  2. xong
  3. xác định
  4. kết thúc
Tra từ liên quan