拜
bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếng; chào hỏi
bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếng; chào hỏi
拜 thường mang nghĩa “bày tỏ tôn kính”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 拜 cùng cụm 崇拜 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thờ cúng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.dự buổi lễ tôn giáo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhờ ai đó làm gì
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đến thăm; thăm viếng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của chữ 拜[bai4] trong tiếng Nhật
›拔bánhổ lên; rút ra; hút ra; chọn; lựa chọn; nổi bật (trên mặt bằng); vượt trội; chiếm lấy
›拌bàntrộn; trộn vào; trộn (một món salad)
›拂bìbiến thể cũ của 弼[bi4]
›捌bāsố tám (chữ số chống gian lận của ngân hàng); tách ra
›捕bǔbắt; tóm; giữ
›捗bùtiến bộ
›捭bǎimở ra; tách ra
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.