Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuō

拖 là gì?

[tuō] có nghĩa là biến thể của 拖[tuo1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖 trong tiếng Việt

biến thể của 拖[tuo1]

Cách đọc và ghi nhớ 拖

được đọc là tuō, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 拖[tuo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan