Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱佛脚抱佛腳

bào fó jiǎo

抱佛脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱佛脚 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn; biện pháp hoảng loạn thay cho chuẩn bị kịp thời

Tra từ liên quan