Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹零

mǒ líng

抹零 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹零 trong tiếng Việt

(người bán) làm tròn xuống phần lẻ của hóa đơn

Tra từ liên quan