Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹胸

mò xiōng

抹胸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹胸 trong tiếng Việt

trang phục nữ xưa, che ngực và bụng

Tra từ liên quan