抹杀抹殺 mǒ shā 抹杀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抹杀 trong tiếng Việt xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ; xoá bỏ; xoá sạch; đàn áp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan