Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹稀泥

mǒ xī ní

抹稀泥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹稀泥 trong tiếng Việt

xem 和稀泥[huo4 xi1 ni2]

Tra từ liên quan