抹稀泥 mǒ xī ní 抹稀泥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抹稀泥 trong tiếng Việt xem 和稀泥[huo4 xi1 ni2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan