Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chēn

抻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抻 trong tiếng Việt

kéo; kéo căng; kéo dài cái gì đó

Tra từ liên quan