抹片 mǒ piàn 抹片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抹片 trong tiếng Việt phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan