Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒高踩低

pá gāo cǎi dī

扒高踩低 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒高踩低 trong tiếng Việt

bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới; xun xoe và bắt nạt

Tra từ liên quan