扒高踩低
扒高踩低 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 扒高踩低 trong tiếng Việt
bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới; xun xoe và bắt nạt
bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới; xun xoe và bắt nạt