Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排难解纷排難解紛

pái nàn jiě fēn

排难解纷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排难解纷 trong tiếng Việt

loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn

Tra từ liên quan