Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披风披風

pī fēng

披风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披风 trong tiếng Việt

  1. áo choàng
  2. áo cape
Tra từ liên quan