Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披萨披薩

pī sà

披萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披萨 trong tiếng Việt

pizza (từ mượn)

Tra từ liên quan