Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承载承載

chéng zài

承载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承载 trong tiếng Việt

chịu tải; chịu đựng

Tra từ liên quan