承认
thừa nhận; thú nhận; công nhận; sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)
thừa nhận; thú nhận; công nhận; sự công nhận (ngoại giao, nghệ thuật, v.v.)
承认 thường mang nghĩa “thừa nhận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 承认, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thừa kế; theo; tiếp nhận
›承继chéng jìnhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con); thừa kế
›承认控罪chéng rèn kòng zuìlời nhận tội (pháp luật)
›承让人chéng ràng rénbên nhận chuyển nhượng (pháp lý)
›承籍chéng jíkế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)
›承蒙关照chéng méng guān zhàomang ơn quan tâm; cảm ơn vì đã chăm sóc tôi
›承诺chéng nuòhứa; hứa làm gì đó; cam kết
›承让chéng ràngbạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.