承让承讓 chéng ràng 承让 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 承让 trong tiếng Việt bạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan