Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶箕

fú jī

扶箕 là gì?

扶箕 [fú jī] có nghĩa là bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm); bàn cầu cơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶箕 trong tiếng Việt

  1. bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm)
  2. bàn cầu cơ

Cách đọc và ghi nhớ 扶箕

扶箕 được đọc là fú jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bút tiên (để nhận thông điệp từ cõi âm); bàn cầu cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan