Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶揄

fú yú

扶揄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶揄 trong tiếng Việt

  1. đưa lên cao
  2. tán dương
Tra từ liên quan