Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶植

fú zhí

扶植 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶植 trong tiếng Việt

nuôi dưỡng; hỗ trợ

Tra từ liên quan