Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶弱抑强扶弱抑強

fú ruò yì qiáng

扶弱抑强 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶弱抑强 trong tiếng Việt

hỗ trợ kẻ yếu và kiềm chế kẻ mạnh (thành ngữ); cướp của người giàu giúp người nghèo

Tra từ liên quan