Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手迹手跡

shǒu jì

手迹 là gì?

手迹 [shǒu jì] có nghĩa là bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手迹 trong tiếng Việt

bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 手迹

手迹 được đọc là shǒu jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bút tích hoặc tranh vẽ gốc của ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan