Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手记手記

shǒu jì

手记 là gì?

手记 [shǒu jì] có nghĩa là ghi chép; tập ghi chép của một người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手记 trong tiếng Việt

  1. ghi chép
  2. tập ghi chép của một người

Cách đọc và ghi nhớ 手记

手记 được đọc là shǒu jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghi chép; tập ghi chép của một người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan