Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手办手辦

shǒu bàn

手办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手办 trong tiếng Việt

  1. mô hình lắp ráp
  2. figura hành động
  3. mô hình nhân vật
Tra từ liên quan