手办手辦 shǒu bàn 手办 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手办 trong tiếng Việt mô hình lắp rápfigura hành độngmô hình nhân vật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan