手表手錶 shǒu biǎo 手表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手表 trong tiếng Việt đồng hồ đeo tay; LT:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan