Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手表手錶

shǒu biǎo

手表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手表 trong tiếng Việt

đồng hồ đeo tay; LT:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan