Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手术手術

shǒu shù

手术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手术 trong tiếng Việt

ca phẫu thuật; phẫu thuật; LT: 個|个[ge4]

Tra từ liên quan