Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房主

fáng zhǔ

房主 là gì?

房主 [fáng zhǔ] có nghĩa là chủ nhà; chủ sở hữu nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房主 trong tiếng Việt

  1. chủ nhà
  2. chủ sở hữu nhà

Cách đọc và ghi nhớ 房主

房主 được đọc là fáng zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chủ nhà; chủ sở hữu nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan