Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房奴

fáng nú

房奴 là gì?

房奴 [fáng nú] có nghĩa là người làm nô lệ cho khoản thế chấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房奴 trong tiếng Việt

người làm nô lệ cho khoản thế chấp

Cách đọc và ghi nhớ 房奴

房奴 được đọc là fáng nú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người làm nô lệ cho khoản thế chấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan