Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房客

fáng kè

房客 là gì?

房客 [fáng kè] có nghĩa là người thuê nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房客 trong tiếng Việt

người thuê nhà

Cách đọc và ghi nhớ 房客

房客 được đọc là fáng kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thuê nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan