戴菊鸟
chim vua nhỏ; loài chim thuộc chi Regulus
chim vua nhỏ; loài chim thuộc chi Regulus
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)
›戴表dài biǎođeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
›戴维营Dài wéi yíngTrại David
›戴维斯杯Dài wéi sī bēiCúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
›戴高乐Dài gāo lèCharles De Gaulle (1890-1970), tướng và chính trị gia Pháp, lãnh đạo Nước Pháp Tự do trong Thế chiến II và…
›戴维斯Dài wéi sīDavis hoặc Davies (tên gọi)
›戴维Dài wéiDavy; Davey; Davie; David
›戴绿头巾dài lǜ tóu jīnxem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.